Cốc Đo Độ Nhớt ISO Cup BEVS 1106 – Chuẩn ISO 2431 & ASTM D5125
Yêu cầu tư vấn, báo giá
Hotline: 0858080119
Zalo: 0858080119
Thông Tin Sản Phẩm
- Tên sản phẩm: Cốc đo độ nhớt ISO Cup
- Model: BEVS 1106/3
- Hãng sản xuất: BEVS
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Tiêu chuẩn: ISO 2431, ASTM D5125
- Ứng dụng: Dùng xác định độ nhớt của sơn, mực in, vecni, lớp phủ và các chất lỏng phù hợp thông qua thời gian chảy qua lỗ cốc.
Mô tả
Cốc đo độ nhớt ISO Cup BEVS 1106 là thiết bị kiểm tra độ nhớt chuyên dụng, được thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế ISO 2431 và ASTM D5125. Đây là dụng cụ không thể thiếu trong ngành sản xuất và kiểm định chất lượng sơn, mực in

1. Tổng Quan Về Cốc Đo Độ Nhớt BEVS ISO Cup
Thiết bị BEVS ISO Cup được sản xuất nhằm cung cấp giải pháp đo độ nhớt nhanh chóng, chính xác và hiệu quả. Nhờ chất liệu cao cấp và thiết kế tối ưu, cốc đảm bảo độ bền cao cũng như tính ổn định trong quá trình kiểm thử.
Đặc điểm cấu tạo:
- Thân cốc (Cup body): Được chế tạo từ hợp kim nhôm (aluminum alloy) bền bỉ.
- Lỗ phun (Nozzle): Làm bằng thép không gỉ (stainless steel), chống ăn mòn hiệu quả.
- Dung tích (Volume): 108±1ml
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Dòng sản phẩm BEVS ISO Cup cung cấp nhiều đường kính lỗ phun khác nhau, tương ứng với từng dải độ nhớt và thời gian chảy:
| Model | Đường kính lỗ cốc (mm) | Thang đo độ nhớt (cSt) |
|---|---|---|
| BEVS 1106/3 | 3 | 7 – 42 |
| BEVS 1106/4 | 4 | 35 – 135 |
| BEVS 1106/5 | 5 | 91 – 325 |
| BEVS 1106/6 | 6 | 188 – 684 |
3. Ứng Dụng Thực Tế
Cốc ISO Cup của BEVS được ứng dụng phổ biến trong kiểm tra phòng thí nghiệm cũng như trên dây chuyền sản xuất:
- Đo độ nhớt của các loại sơn (paints).
- Kiểm tra chất lượng mực in (inks).
- Đo lường độ nhớt của các dung dịch lỏng công nghiệp khác.
4. Cách Sử Dụng Cốc Đo Độ Nhớt ISO Cup BEVS 1106

4.1. Chuẩn Bị Trước Khi Đo
Chọn mã cốc phù hợp: Lựa chọn cỡ lỗ phun (orifice) 3mm, 4mm, 5mm, 6mm sao cho thời gian chảy của mẫu dự kiến nằm trong khoảng 30 – 100 giây:
Cân bằng giá đỡ: Đặt cốc lên giá đỡ chuyên dụng và điều chỉnh độ cân bằng tuyệt đối bằng giọt nước (bọt thủy).
Chuẩn bị mẫu:
- Khuấy đều mẫu sơn/mực in và lọc bỏ cặn bẩn, bọt khí.
- Đảm bảo mẫu và phòng đo đạt nhiệt độ chuẩn (thường 23 ±0.5oC theo chuẩn ISO).
Vệ sinh cốc: Dùng khăn mềm thấm dung môi thích hợp làm sạch bên trong cốc và lỗ thoát.
4.2. Các Bước Tiến Hành Đo
- Bịt lỗ thoát: Dùng ngón tay (đeo găng) hoặc tấm gạt bịt kín lỗ thoát (nozzle) ở đáy cốc.
- Rót mẫu: Rót mẫu thử từ từ vào cốc cho đến khi đầy tràn mép.
- Gạt phẳng mặt: Dùng một tấm kính phẳng trượt qua miệng cốc để gạt bỏ phần mẫu thừa rơi vào rãnh thu dung dịch, đồng thời loại bỏ bọt khí trên bề mặt.
- Bắt đầu đo: Đặt một cốc hứng bên dưới. Thả ngón tay (hoặc rút tấm kính) ra khỏi lỗ thoát, đồng thời bấm đồng hồ bấm giây (stopwatch) ngay lập tức.
- Dừng đo: Quan sát kỹ dòng chảy ở đáy cốc. Bấm dừng đồng hồ ngay thời điểm dòng chảy bị đứt đoạn / ngắt quãng lần đầu tiên.
- Ghi nhận thời gian: Thời gian hiển thị trên đồng hồ chính là thời gian chảy (Flow Time, tính bằng giây).
4.3. Xử Lý Kết Quả
- Đo lặp lại: Thực hiện đo tối thiểu 3 lần với mẫu cùng loại.
- Tính trung bình: Lấy giá trị thời gian chảy trung bình của các lần đo.
- Quy đổi độ nhớt: Nếu cần kết quả dưới đơn vị độ nhớt động học Centistokes (cSt), bạn có thể tra bảng quy đổi tương ứng với mã cốc BEVS 1106 đang dùng hoặc dùng công thức chuyển đổi chuẩn ISO 2431.
4.4. Bảo Quản & Vệ Sinh Cốc
- Vệ sinh cốc ngay sau khi đo xong bằng dung môi phù hợp (axetol, xylen, xăng thơm…).
- Tuyệt đối KHÔNG dùng que kim loại, bàn chải sắt hay giấy nhám để chọc/vệ sinh lỗ thoát (nozzle) vì sẽ làm trầy xước, biến dạng kích thước lỗ chuẩn (3-6mm) làm sai lệch kết quả đo.
- Cất giữ cốc trong hộp bảo vệ ở nơi khô ráo, tránh va đập làm méo thân cốc.
5. Câu Hỏi Thường Gặp
- Cốc đo độ nhớt ISO Cup BEVS 1106 dùng để làm gì?
BEVS 1106 được sử dụng để xác định độ nhớt của chất lỏng thông qua thời gian chảy qua lỗ ở đáy cốc. Thiết bị phù hợp với sơn, mực in, vecni, lớp phủ và nhiều loại chất lỏng có đặc tính phù hợp với phương pháp cốc chảy.
- BEVS 1106 áp dụng theo tiêu chuẩn nào?
Cốc ISO Cup BEVS 1106 được thiết kế cho phương pháp đo theo ISO 2431 và ASTM D5125, tùy yêu cầu thử nghiệm và loại cốc sử dụng.
- BEVS 1106 có những kích thước cốc nào?
BEVS 1106 có nhiều phiên bản với đường kính lỗ chảy khác nhau. Việc lựa chọn cốc cần dựa vào độ nhớt dự kiến của mẫu và khoảng thời gian chảy phù hợp theo tiêu chuẩn áp dụng.
- Giá đỡ BEVS 1102 có tác dụng gì?
Giá đỡ BEVS 1102 giúp cố định cốc đo ở vị trí thẳng đứng và ổn định trong quá trình thử nghiệm, từ đó hạn chế sai số do cốc bị nghiêng hoặc rung khi đo.
- Làm thế nào để sử dụng BEVS 1106 với giá đỡ BEVS 1102?
Lắp cốc BEVS 1106 vào giá đỡ, điều chỉnh cốc cân bằng, bịt lỗ chảy và đổ mẫu vào cốc. Sau khi điều chỉnh lượng mẫu theo yêu cầu, mở lỗ chảy đồng thời bắt đầu bấm giờ. Dừng đồng hồ tại thời điểm dòng chất lỏng đứt theo phương pháp thử áp dụng.
- Kết quả đo của ISO Cup BEVS 1106 được tính như thế nào?
Kết quả cơ bản được ghi nhận dưới dạng thời gian chảy, tính bằng giây (s). Khi cần quy đổi sang độ nhớt động học, phải sử dụng công thức hoặc dữ liệu quy đổi tương ứng với kích thước cốc và tiêu chuẩn thử nghiệm.
- Nhiệt độ mẫu có ảnh hưởng đến kết quả đo không?
Có. Độ nhớt thay đổi đáng kể theo nhiệt độ, vì vậy mẫu và cốc cần được kiểm soát ở nhiệt độ quy định của phương pháp thử và ghi lại nhiệt độ cùng kết quả đo.
- Vì sao kết quả đo giữa các lần thử có thể khác nhau?
Sai lệch có thể xuất phát từ nhiệt độ mẫu, bọt khí, lỗ chảy bị bẩn, cốc không cân bằng, thao tác bấm giờ hoặc cách xác định thời điểm dòng chảy kết thúc. Sử dụng BEVS 1102 đúng cách giúp cải thiện độ ổn định của phép đo.
- Cần vệ sinh Cốc BEVS 1106 như thế nào sau khi sử dụng?
Cần vệ sinh cốc ngay sau phép đo bằng dung môi hoặc phương pháp làm sạch phù hợp với mẫu thử. Đặc biệt, không để cặn bám hoặc làm biến dạng lỗ chảy, vì kích thước lỗ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
- BEVS 1106 và BEVS 1102 phù hợp với những ngành nào?
Bộ cốc và giá đỡ phù hợp cho ngành sơn và lớp phủ, mực in, hóa chất, vật liệu phủ và phòng kiểm soát chất lượng (QC) cần kiểm tra nhanh và định kỳ độ nhớt của nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Xem thêm:





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.