Thước Kéo Màng Sơn BEVS: Giải Pháp Tạo Màng Phủ Chuẩn Xác
Yêu cầu tư vấn, báo giá
Hotline: 0858080119
Zalo: 0858080119
Thông Tin Sản Phẩm
- Tên sản phẩm: Thước Kéo Màng Sơn
- Hãng sản xuất: BEVS
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Các dòng sản phẩm:
- Thước kéo điều chỉnh độ dày (Adjustable Applicator)
- Thước kéo 4 mặt (Four-Sided Applicator)
- Thước kéo 2 mặt (Two-Sided Applicator)
- Thước kéo 1 mặt (Single-Sided / Bird Applicator)
- Bar Coater (Wire Wound Rod)
Mô tả
Trong các phòng thí nghiệm sơn, mực in và vật liệu phủ, việc chuẩn bị các mẫu thử nghiệm có độ dày màng đồng nhất là yêu cầu bắt buộc để kiểm tra chất lượng. Các dòng dụng cụ kéo màng (Applicator) của thương hiệu BEVS được gia công từ thép không gỉ chất lượng cao, mang lại độ bền bỉ và độ chính xác vượt trội.
Dưới đây là tổng hợp chi tiết các dòng thước kéo màng BEVS phổ biến nhất, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
1. Thước Kéo Màng Có Thể Điều Chỉnh (Adjustable Applicator) – BEVS 1806

BEVS 1806A và BEVS 1806B là dòng thanh gạt màng sơn điều chỉnh (Adjustable Applicator) được thiết kế để tạo lớp phủ có độ dày chính xác trên các mẫu thử sơn, mực in, keo và vật liệu phủ bề mặt. Thiết bị sử dụng cơ cấu điều chỉnh linh hoạt, cho phép kiểm soát độ dày màng phủ dễ dàng và có độ lặp lại cao.
- BEVS 1806A: Có thêm tấm chắn hướng dòng (Diversion Baffle) giúp phân phối vật liệu đồng đều hơn trong quá trình tạo màng.
- BEVS 1806B: Phiên bản tiêu chuẩn không có tấm chắn hướng dòng, phù hợp với nhiều ứng dụng thử nghiệm thông thường.
- Thiết kế nam châm tháo lắp nhanh, giúp vệ sinh và bảo trì thuận tiện.
- Có nhiều lựa chọn chiều rộng tạo màng từ 50 mm đến 300 mm.
- Thích hợp sử dụng trong phòng thí nghiệm, R&D và kiểm soát chất lượng lớp phủ.
Thông tin đặt hàng – BEVS 1806A – BEVS 1806B
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Chiều rộng màng sơn (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806A/50 | 50 | Có tấm chắn hướng dòng |
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806A/100 | 100 | Có tấm chắn hướng dòng |
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806A/150 | 150 | Có tấm chắn hướng dòng |
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806A/200 | 200 | Có tấm chắn hướng dòng |
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806A/250 | 250 | Có tấm chắn hướng dòng |
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806A/300 | 300 | Có tấm chắn hướng dòng |
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806B/50 | 50 | Không có tấm chắn hướng dòng |
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806B/100 | 100 | Không có tấm chắn hướng dòng |
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806B/150 | 150 | Không có tấm chắn hướng dòng |
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806B/200 | 200 | Không có tấm chắn hướng dòng |
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806B/250 | 250 | Không có tấm chắn hướng dòng |
| Thanh gạt màng sơn điều chỉnh | BEVS 1806B/300 | 300 | Không có tấm chắn hướng dòng |
2. Thước Kéo Màng Hình Khối (Cube Applicator) – BEVS 1805

- Thiết kế đặc thù: Được thiết kế đặc biệt để tạo ra các màng phủ có độ lặp lại cao, giúp dễ dàng so sánh giữa các mẫu thử khác nhau.
- Ứng dụng chuyên sâu: Dòng thước khối này đặc biệt lý tưởng để chuẩn bị mẫu thử cho máy đo thời gian khô (drying time recorder) và thiết bị đo nhiệt độ tạo màng tối thiểu.
- Thông tin đặt hàng
| Mã sản phẩm | Chiều rộng màng sơn (mm) | Khoảng hở (µm) |
|---|---|---|
| BEVS 1805/1 | 16 | 37 / 75 |
| BEVS 1805/2 | 41 | 50 / 100 |
| BEVS 1805/3 | 16 | 50 / 100 |
3. Các Dòng Thước Kéo Màng 4 Mặt (Four Sided Applicators)

3.1 Thước Kéo Màng 4 Mặt BEVS 1803:
Dòng BEVS 1803 là thanh gạt màng sơn nhiều mức độ dày, được thiết kế với hai chiều rộng tạo màng 60 mm và 80 mm. Mỗi model tích hợp 4 mức khoảng hở khác nhau trên cùng một thanh gạt, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn độ dày màng ướt phù hợp với từng ứng dụng thử nghiệm
Thông tin đặt hàng
| Mã sản phẩm | Chiều rộng màng sơn (mm) | Khoảng hở (µm) |
|---|---|---|
| BEVS 1803/60/1 | 60 | 30 / 60 / 90 / 120 |
| BEVS 1803/60/2 | 60 | 50 / 100 / 150 / 200 |
| BEVS 1803/60/3 | 60 | 100 / 200 / 300 / 400 |
| BEVS 1803/60/4 | 60 | 300 / 400 / 500 / 600 |
| BEVS 1803/60/5 | 60 | 5 / 10 / 15 / 20 |
| BEVS 1803/60/6 | 60 | 25 / 50 / 75 / 100 |
| BEVS 1803/80/1 | 80 | 30 / 60 / 90 / 120 |
| BEVS 1803/80/2 | 80 | 50 / 100 / 150 / 200 |
| BEVS 1803/80/3 | 80 | 100 / 200 / 300 / 400 |
| BEVS 1803/80/4 | 80 | 300 / 400 / 500 / 600 |
| BEVS 1803/80/5 | 80 | 5 / 10 / 15 / 20 |
| BEVS 1803/80/6 | 80 | 25 / 50 / 75 / 100 |
Lưu ý: Có thể tùy chỉnh chiều rộng tạo màng và khoảng hở (Gap) theo yêu cầu của khách hàng. Khoảng hở càng lớn thì độ dày màng ướt tạo ra càng cao.
3.2 BEVS 1819 (Có khay chứa):
Dòng BEVS 1819 được thiết kế để tạo màng sơn có độ dày chính xác với nhiều mức khoảng hở tích hợp trên cùng một dụng cụ. Sản phẩm có hai lựa chọn chiều rộng tạo màng là 60 mm và 80 mm, phù hợp cho các ứng dụng thử nghiệm sơn, mực in, keo và vật liệu phủ bề mặt
Thông tin đặt hàng
| Mã sản phẩm | Chiều rộng màng sơn (mm) | Khoảng hở (µm) |
|---|---|---|
| BEVS 1819/60/1 | 60 | 30 / 60 / 90 / 120 |
| BEVS 1819/60/2 | 60 | 50 / 100 / 150 / 200 |
| BEVS 1819/80/1 | 80 | 30 / 60 / 90 / 120 |
| BEVS 1819/80/2 | 80 | 50 / 100 / 150 / 200 |
3.3 BEVS 1807 (Hình thoi/Rhombus):
BEVS 1807/80/1 là thanh gạt màng sơn chuyên dụng có chiều rộng tạo màng 80 mm, tích hợp 4 mức khoảng hở gồm 30 µm, 60 µm, 90 µm và 120 µm trên cùng một dụng cụ. Thiết kế này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn độ dày màng ướt phù hợp cho các phép thử sơn, mực in, keo và vật liệu phủ bề mặt mà không cần thay đổi nhiều dụng cụ khác nhau.
Thông tin đặt hàng
| Mã sản phẩm | Chiều rộng màng sơn (mm) | Khoảng hở (µm) |
|---|---|---|
| BEVS 1807/80/1 | 80 | 30 / 60 / 90 / 120 |
4. Các Dòng Thước Kéo Màng 1 Mặt & 2 Mặt (Single & Two Sided)

4.1 Thước 2 mặt BEVS 1802:
Có thiết kế hình chữ C đặc trưng giúp gom gọn mẫu vật liệu, ngăn chặn tình trạng mẫu bị rò rỉ ra ngoài tấm thử nghiệm (test panel). Thiết bị này cũng hoàn toàn tương thích để sử dụng chung với máy kéo màng tự động.
Thông tin đặt hàng
| Mã sản phẩm | Chiều rộng màng sơn (mm) | Khoảng hở (µm) |
|---|---|---|
| BEVS 1802/1 | 80 | 25 / 50 |
| BEVS 1802/2 | 80 | 75 / 100 |
| BEVS 1802/3 | 80 | 150 / 200 |
| BEVS 1802/4 | 80 | 300 / 400 |
4.2 Thước 1 mặt BEVS 1801 & 1808:
Cả hai model đều rất dễ làm sạch và có thể sử dụng cùng với máy kéo màng tự động. Đặc biệt, model BEVS 1808 được trang bị hai góc nghiêng đầu vào (inlet slopes) khác nhau, giúp kết quả kiểm tra đạt mức lý tưởng hơn và mở rộng khả năng tương thích với nhiều loại mẫu.
Thông tin đặt hàng
| Mã sản phẩm | Chiều rộng màng sơn (mm) | Khoảng hở (µm) |
|---|---|---|
| BEVS 1801/50 | 50 | 50 / 75 / 100 / 125 / 150 / 200 |
| BEVS 1801/75 | 75 | 50 / 75 / 100 / 125 / 150 / 200 |
| BEVS 1808/50/1 | 50 | 50 |
| BEVS 1808/70/1 | 75 | 100 |
5. Thước Kéo Màng Dạng Thanh (Bar Coater)

5.1 Thông số kỹ thuật Bar Coater
- Chất liệu: Thanh thép không gỉ cao cấp đường kính $\varnothing10\text{mm}$.
- Chiều rộng màng phủ có sẵn: 200 mm hoặc 320 mm.
- Tổng chiều dài thanh: 240 mm hoặc 400 mm.
Thông tin đặt hàng (Order info)
- Model BEVS 200/4…200: Chiều rộng màng 200 mm.
- Model BEVS 320/4…200: Chiều rộng màng 320 mm.
- Kích thước khe hở / Độ dày màng (Gap): Cả hai model đều có các tùy chọn từ 4, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 100, 120, 150, đến 200 μm
5.2 Tay cầm cho thanh kéo màng sơn (Bar Coater Handle):
- Chức năng: Là phụ kiện tay cầm hỗ trợ gắn vào thanh kéo màng (Bar Coater) giúp người sử dụng dễ dàng cầm nắm, thao tác kéo mẫu đều tay và ổn định hơn.
- Thông tin đặt hàng (Order info): Model: BEVS 200/S
Lưu ý: Khớp nối của model này chỉ được thiết kế chuyên dụng cho dòng thanh kéo màng có chiều rộng 200 mm
6. Mua Thước Kéo Màng Sơn chính hãng ở đâu?
Việc trang bị các thiết bị đo lường chuẩn xác là khoản đầu tư cần thiết để nâng cao uy tín và chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp. Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng làm sai lệch kết quả R&D và QC, quý khách hàng nên tìm đến các nhà phân phối uy tín có năng lực hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT tự hào là đơn vị cung cấp các giải pháp và thiết bị đo lường ngành sơn, vật liệu bề mặt hàng đầu. Chúng tôi cung cấp Thước kéo màng sơn với đầy đủ chứng từ xuất xứ và cam kết bảo hành chính hãng.
Xem thêm
4 đánh giá cho Thước Kéo Màng Sơn BEVS: Giải Pháp Tạo Màng Phủ Chuẩn Xác
Sản phẩm tương tự
-

Cốc Đo Tỉ Trọng BEVS (Specific Gravity Cup) – Chuẩn ASTM D1475, ISO 2811
Được xếp hạng 5.00 5 sao -

Máy Kéo Màng Sơn Tự Động BEVS 1811GV (Automatic Film Applicator)
-

Máy Kiểm Tra Độ Bền Thời Tiết Xenon BEVS 3360 (Xenon Aging Tester)
-

Máy Kiểm Tra Độ Mài Mòn BEVS 2811: Kiểm Tra Độ Bền Ma Sát Màng Sơn, Vải, Nhựa
Được xếp hạng 5.00 5 sao





Tuấn Trần –
Dùng cho phòng R&D rất tiện lợi, dễ kiểm soát độ dày màng sơn.
Lab –
Cảm ơn anh/chị đã đánh giá. Chúng tôi rất vui khi sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của phòng R&D, giúp kiểm soát độ dày màng sơn chính xác và thuận tiện trong quá trình thử nghiệm. Rất mong tiếp tục được phục vụ anh/chị trong thời gian tới.
Trần Thu Hà –
Thước kéo 4 mặt BEVS 1803 cho nhiều độ dày khác nhau, rất linh hoạt khi thử nghiệm
Lab –
Cảm ơn anh/chị đã tin tưởng sử dụng sản phẩm. RT-LAB rất vui khi thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu thử nghiệm của anh/chị. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Lab –
Cảm ơn anh/chị đã phản hồi tích cực. Thước kéo 4 mặt BEVS 1803 cho phép tạo màng sơn với nhiều độ dày khác nhau trên cùng một dụng cụ, giúp quá trình thử nghiệm linh hoạt và tiết kiệm thời gian. Chúng tôi rất vui khi sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của anh/chị.
Lê Thị Thương –
Thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả, giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị mẫu.
Lab –
Cảm ơn anh/chị đã phản hồi. Chúng tôi luôn nỗ lực cung cấp thiết bị chính hãng cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật tốt nhất.
Lab –
Cảm ơn anh/chị đã phản hồi tích cực. Chúng tôi rất vui khi sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của anh/chị. Với thiết kế đơn giản, dễ thao tác và độ chính xác cao, thiết bị giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu, nâng cao hiệu quả thử nghiệm và kiểm soát chất lượng. Rất mong tiếp tục được đồng hành cùng anh/chị trong các dự án R&D và QA/QC sắp tới.
Lê Phúc –
Dễ vệ sinh sau khi sử dụng với sơn và dung môi.Đáp ứng tốt các yêu cầu thử nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM và ISO.