Máy đo độ dày giấy GT-N19A – Paper Thickness Tester
Yêu cầu tư vấn, báo giá
Thông Tin Sản Phẩm
- Tên sản phẩm: Máy đo độ dày giấy
- Tên tiếng Anh: Paper Thickness Tester
- Model: GT-N19A
- Thương hiệu: GESTER
- Xuất sứ: Trung Quốc
Mô tả
Máy đo độ dày giấy GT-N19A là thiết bị dùng để xác định độ dày của giấy, bìa giấy và các vật liệu dạng tấm tương tự. Đây là một trong những chỉ tiêu cơ bản trong kiểm soát chất lượng giấy và bao bì, giúp doanh nghiệp theo dõi sự đồng đều của vật liệu giữa các mẫu hoặc giữa các lô sản xuất.
Thiết bị phù hợp sử dụng tại phòng QC, phòng R&D, nhà máy giấy, doanh nghiệp sản xuất bao bì, in ấn và các đơn vị kiểm nghiệm vật liệu giấy.
1. Máy đo độ dày giấy GT-N19A là gì?

Máy đo độ dày giấy GT-N19A (Paper Thickness Tester) là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để đo chính xác khoảng cách giữa hai bề mặt của mẫu giấy hoặc các vật liệu dạng tấm mỏng tại điểm kiểm tra.
Trong ngành sản xuất, độ dày là một thông số kỹ thuật cốt lõi có ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Định lượng và đặc tính vật lý của vật liệu.
- Độ cứng và khả năng chịu lực của giấy.
- Hiệu suất gia công và khả năng vận hành trên dây chuyền.
- Chất lượng in ấn và khả năng hiển thị màu sắc.
- Khả năng tạo hình, gấp nếp khi sản xuất bao bì.
- Tính đồng đều của thành phẩm giữa các lô hàng khác nhau.
Chỉ cần độ dày có sự thay đổi nhỏ giữa các khu vực hoặc các lô sản xuất, các tính chất cơ lý của giấy cũng có thể bị ảnh hưởng đáng kể. Do đó, phép đo độ dày thường được tiến hành song song cùng các bài kiểm tra chất lượng quan trọng khác như: định lượng, độ bục, độ nén, độ kéo và độ nhám để đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng toàn diện.
2. Nguyên lý hoạt động
Cấu tạo
Máy đo độ dày giấy thường có các bộ phận chính:
- Đế đặt mẫu: vị trí đặt tờ giấy hoặc vật liệu cần kiểm tra.
- Đầu đo: tiếp xúc với bề mặt mẫu.
- Cơ cấu tạo lực đo: duy trì điều kiện tiếp xúc phù hợp.
- Cơ cấu nâng/hạ đầu đo: đưa đầu đo tiếp xúc với mẫu.
- Bộ phận hiển thị: hiển thị giá trị độ dày.
- Bộ điều khiển/cài đặt: tùy cấu hình thiết bị.

Nguyên lý
Nguyên lý đo có thể hiểu đơn giản:
Đặt mẫu → đầu đo tiếp xúc với mẫu → duy trì lực đo quy định → xác định khoảng cách giữa hai bề mặt → hiển thị độ dày.
Để kết quả có khả năng lặp lại, lực tác động của đầu đo và điều kiện tiếp xúc cần được kiểm soát.
Đây là điểm quan trọng khi đo giấy, bởi giấy là vật liệu có thể bị nén khi chịu lực.
Cách đọc kết quả
Giá trị đo được thể hiện độ dày của mẫu, thường sử dụng đơn vị như:
- µm (micromet)
- mm (milimet)
Ví dụ, nếu thiết bị hiển thị giá trị 100 µm, có thể hiểu độ dày tại vị trí đo là khoảng 0,10 mm.
Khi kiểm tra QC, không nên chỉ đo một vị trí duy nhất. Có thể thực hiện nhiều phép đo tại các vị trí khác nhau để đánh giá độ đồng đều độ dày của mẫu.
3. Ứng dụng của máy đo độ dày giấy GT-N19A
Ngành giấy
GT-N19A có thể được sử dụng để kiểm tra:
- Độ dày giấy;
- Độ đồng đều giữa các mẫu;
- Độ dày giữa các lô sản xuất;
- Vật liệu giấy trước khi đưa vào gia công.
Kết quả giúp QC theo dõi sự ổn định của nguyên liệu và thành phẩm.
Ngành bao bì
Trong sản xuất bao bì giấy và carton, độ dày có thể ảnh hưởng đến đặc tính cơ học và khả năng gia công của vật liệu.
Thiết bị có thể hỗ trợ kiểm tra nguyên liệu đầu vào và thành phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.
Ngành in ấn
Độ dày giấy là một yếu tố cần quan tâm khi lựa chọn vật liệu in.
Kiểm tra độ dày giúp doanh nghiệp kiểm soát sự ổn định của giấy sử dụng cho:
- In sách;
- In catalogue;
- In bao bì;
- In nhãn;
- Các sản phẩm in khác.
Phòng QC
Trong phòng QC, GT-N19A có thể được sử dụng để:
Lấy mẫu → điều hòa mẫu → đo nhiều vị trí → ghi nhận kết quả → tính giá trị trung bình → so sánh tiêu chuẩn.
Quy trình này giúp phát hiện sự thay đổi độ dày giữa các mẫu.
Phòng R&D
Trong R&D, thiết bị hỗ trợ:
- So sánh các loại giấy;
- Nghiên cứu vật liệu mới;
- Đánh giá nguyên liệu;
- So sánh cấu trúc giấy;
- Theo dõi ảnh hưởng của quá trình sản xuất đến độ dày.
4. Thông số kỹ thuật GT-N19A
| Thông số | GT-N19A-1 | GT-N19A-2 |
|---|---|---|
| Model | GT-N19A-1 | GT-N19A-2 |
| Phạm vi đo | 0–4 mm | 0–4 mm |
| Độ chính xác | 0.01 mm | 0.001 mm |
| Sai số chỉ thị | 0.05% | 0.05% |
| Diện tích tiếp xúc | 20 ± 5 mm² | 20 ± 5 mm² |
| Áp lực tiếp xúc | 100 ± 5 kPa | 100 ± 5 kPa |
| Kích thước (D × R × C) | 100 × 150 × 200 mm | 100 × 150 × 200 mm |
| Khối lượng | Khoảng 4 kg | Khoảng 4 kg |
5. Cách sử dụng máy đo độ dày giấy GT-N19A
Bước 1 – Chuẩn bị mẫu
Lấy mẫu giấy theo quy trình kiểm tra.
Mẫu cần:
- Sạch;
- Không bị nhăn;
- Không bị gấp tại vị trí đo;
- Không có bụi hoặc vật lạ trên bề mặt.
Nếu tiêu chuẩn yêu cầu điều hòa mẫu trước khi thử, cần thực hiện bước này trước khi đo.
Bước 2 – Đặt mẫu
Đưa mẫu vào vị trí đo.
Đảm bảo mẫu nằm phẳng và không bị lệch.
Đặt đầu đo tiếp xúc với mẫu theo đúng hướng dẫn vận hành.
Không nên dùng tay ấn thêm lên đầu đo vì có thể làm thay đổi lực tác động và ảnh hưởng kết quả.
Bước 3 – Đọc và ghi nhận kết quả
Sau khi đầu đo ổn định, đọc giá trị hiển thị.
Thực hiện phép đo tại nhiều vị trí theo phương pháp kiểm tra.
Sau đó có thể tính:
- Giá trị trung bình;
- Giá trị lớn nhất;
- Giá trị nhỏ nhất;
- Mức độ chênh lệch giữa các vị trí.
Đối với QC, nên lưu kết quả cùng mã lô, loại giấy và ngày kiểm tra để thuận tiện truy xuất.
6. Tiêu chuẩn liên quan
Phương pháp đo độ dày giấy có thể được thực hiện theo các tiêu chuẩn khác nhau tùy yêu cầu của doanh nghiệp hoặc khách hàng.
Một tiêu chuẩn quốc tế thường được tham chiếu là:
- ISO 534 – Paper and board — Determination of thickness, density and specific volume.
Ngoài ra, ngành giấy còn sử dụng các tiêu chuẩn TAPPI và tiêu chuẩn quốc gia tương ứng cho từng loại vật liệu.
Khi lựa chọn GT-N19A cho phòng QC, nên xác định trước tiêu chuẩn đang áp dụng, sau đó đối chiếu yêu cầu về:
- Lực đo;
- Diện tích đầu đo;
- Phạm vi đo;
- Cách lấy mẫu;
- Điều kiện môi trường;
- Số lượng điểm đo.
7. Cách lựa chọn máy đo độ dày giấy
Xác định vật liệu cần đo
Trước khi mua, cần xác định chính xác vật liệu:
- Giấy;
- Bìa giấy;
- Giấy carton;
- Giấy in;
- Giấy bao bì;
- Vật liệu dạng tấm khác.
Không nên mặc định mọi vật liệu dạng tấm đều có thể đo bằng cùng một phương pháp.
Xác định phạm vi độ dày
Cần xác định khoảng độ dày của vật liệu cần kiểm tra để lựa chọn thiết bị có phạm vi đo phù hợp.
Xác định tiêu chuẩn
Nếu khách hàng yêu cầu ISO, TAPPI hoặc tiêu chuẩn nội bộ, cần kiểm tra các điều kiện đo của tiêu chuẩn trước khi lựa chọn thiết bị.
Xác định nhu cầu QC/R&D
QC: cần thiết bị dễ sử dụng, kết quả ổn định và thuận tiện cho việc kiểm tra nhiều mẫu.
R&D: cần khả năng thực hiện nhiều phép đo để so sánh các loại vật liệu và công thức cấu trúc giấy.
8. So sánh máy đo độ dày giấy với phương pháp đo thủ công
| Tiêu chí | GT-N19A | Đo thủ công |
|---|---|---|
| Đo độ dày | Có | Có thể |
| Kiểm soát điều kiện đo | Tốt hơn | Phụ thuộc dụng cụ |
| Độ lặp lại | Tốt hơn khi vận hành đúng | Có thể thay đổi |
| Tốc độ kiểm tra | Nhanh | Tùy phương pháp |
| Ghi nhận kết quả | Thuận tiện | Thường phải ghi thủ công |
| QC | Phù hợp | Hạn chế hơn |
| R&D | Phù hợp | Có thể sử dụng |
Điểm quan trọng không chỉ nằm ở việc có thiết bị hay không mà còn ở điều kiện đo và quy trình lấy mẫu.
9. Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- Chuyên dụng cho kiểm tra độ dày giấy.
- Thao tác đo tương đối đơn giản.
- Hỗ trợ kiểm soát chất lượng nguyên liệu và thành phẩm.
- Phù hợp cho phòng QC và R&D.
- Có thể thực hiện nhiều điểm đo trên cùng mẫu.
- Hữu ích trong kiểm soát độ đồng đều của giấy.
Hạn chế
Kết quả đo có thể chịu ảnh hưởng bởi:
- Lực đo;
- Vị trí đo;
- Độ phẳng của mẫu;
- Độ ẩm;
- Tình trạng bề mặt giấy;
- Điều kiện điều hòa mẫu;
- Phương pháp lấy mẫu.
Đặc biệt, giấy có tính nén nên điều kiện lực đo cần được kiểm soát phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng.
Câu hỏi thường gặp
GT-N19A dùng để đo gì?
GT-N19A là máy đo độ dày giấy, được sử dụng để xác định độ dày của giấy, bìa và các vật liệu dạng tấm phù hợp.
Máy đo độ dày giấy có đo được carton không?
Có thể tùy thuộc vào phạm vi đo, cấu hình đầu đo và phương pháp thử. Với carton hoặc vật liệu dày hơn, cần kiểm tra thông số kỹ thuật của model trước khi sử dụng.
Độ dày giấy thường được tính bằng đơn vị nào?
Độ dày thường được biểu thị bằng µm hoặc mm. Đơn vị sử dụng cụ thể phụ thuộc vào thiết bị và tiêu chuẩn kiểm tra.
Có cần đo nhiều vị trí trên tờ giấy không?
Có. Nếu mục tiêu là đánh giá chất lượng và độ đồng đều, nên đo nhiều vị trí theo phương pháp lấy mẫu áp dụng thay vì chỉ đo một điểm.
Độ ẩm có ảnh hưởng đến độ dày giấy không?
Có thể ảnh hưởng đến tính chất và kích thước của giấy. Vì vậy, khi tiêu chuẩn yêu cầu điều hòa mẫu, cần thực hiện đúng điều kiện trước khi đo.
GT-N19A có phù hợp cho phòng QC không?
Có. Máy có thể được sử dụng trong phòng QC để kiểm tra độ dày nguyên liệu giấy, vật liệu bao bì và thành phẩm theo quy trình kiểm tra của doanh nghiệp.
Kết luận
Máy đo độ dày giấy GT-N19A – Paper Thickness Tester là thiết bị phục vụ kiểm tra một trong những chỉ tiêu cơ bản của giấy và vật liệu dạng tấm, giúp doanh nghiệp theo dõi độ dày và sự đồng đều của vật liệu.
Thiết bị phù hợp cho nhà máy giấy, doanh nghiệp bao bì, in ấn, phòng QC và R&D. Khi thực hiện phép đo, cần đặc biệt chú ý đến lực đo, vị trí đo, điều kiện mẫu và tiêu chuẩn áp dụng, bởi những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Bạn đang cần máy đo độ dày giấy GT-N19A cho phòng QC hoặc nhà máy bao bì?
Liên hệ CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT để được tư vấn GT-N19A, phạm vi đo và phương pháp kiểm tra phù hợp với loại giấy/bìa mà doanh nghiệp đang sử dụng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.