Máy Đo Màu Quang Phổ CS-420 / CS-421 / CS-422
Yêu cầu tư vấn, báo giá
Hotline: 0858080119
Zalo: 0858080119
Thông Tin Sản Phẩm
- Tên sản phẩm: Máy Đo Màu Quang Phổ
- Model: CS-420 / CS-421 / CS-422
- Hãng sản xuất: CHNSpec
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Ứng dụng: Đo màu, kiểm tra sai lệch màu, quản lý chất lượng màu sắc và xây dựng cơ sở dữ liệu màu.
Mô tả
1. Tổng Quan Về Dòng Máy Đo Màu Quang Phổ CS-420 Series

Dòng máy đo màu quang phổ CS-420 Series là một trong những giải pháp đo lường tiên tiến nhất hiện nay, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong nghiên cứu (R&D) và kiểm soát chất lượng (QC). Sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ quang phổ hiện đại, đa dạng nguồn sáng quốc tế và hệ sinh thái quản lý dữ liệu đám mây (Cloud) giúp thiết bị mang lại hiệu suất đo lường vượt trội so với các dòng máy so màu thông thường.
2. Các Tính Năng Công Nghệ Nổi Bật Của CS-420 Series
2.1. Khẩu Độ Đo Linh Hoạt – Đáp Ứng Mọi Kích Thước Mẫu
Máy đo màu quang phổ CS-420 Series mang đến sự tùy biến cao với các tùy chọn khẩu độ khác nhau, giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm tra từ những bề mặt lớn đến các linh kiện có chi tiết cực nhỏ:
| Phân Loại Model | Khẩu Độ Đo (Aperture) | Ứng Dụng Thực Tế |
| Máy đo màu CS-420 | Φ 8mm | Phù hợp đo các mẫu vật lớn, bề mặt phẳng rộng. |
| Máy đo màu CS-421 | Φ 4mm | Chuyên dụng cho linh kiện nhỏ, vị trí đo hẹp. |
| Máy đo màu CS-422 | Khẩu độ kép (Φ 8mm & Φ 4mm) | Chuyển đổi linh hoạt, đáp ứng mọi kích thước và hình dáng mẫu vật. |
2.2. Camera Định Vị Điểm Đo Thông Minh
Một trong những nâng cấp đáng giá nhất của CS-420 Series là hệ thống camera tích hợp. Tính năng này cho phép người dùng quan sát trực tiếp bề mặt mẫu trên màn hình, giúp định vị vị trí cần đo một cách chính xác tuyệt đối, từ đó loại bỏ hoàn toàn các sai số do đặt máy lệch tâm.
2.3. Tích Hợp Nguồn Sáng UV Đo Chất Dạ Quang
Sự xuất hiện của nguồn sáng tia cực tím (UV) giúp CS-420 Series trở thành “trợ thủ đắc lực” trong việc đo lường các vật liệu có chứa chất tăng trắng quang học (OBA). Thiết bị đảm bảo khả năng đọc màu cực kỳ chính xác cho các ngành sản xuất giấy, bao bì, vải trắng và nhựa trắng.
2.4. Hiệu Chuẩn Tự Động (Auto Calibration)
Máy tự động thực hiện quy trình hiệu chuẩn ngay khi khởi động. Tính năng này giúp hạn chế tối đa sai số do thao tác thủ công của kỹ thuật viên, đồng thời tiết kiệm thời gian chuẩn bị và bảo vệ độ bền của cảm biến.
2.5. Công Nghệ Đo Kép SCI / SCE Đồng Thời
Sử dụng cấu trúc hình học tiêu chuẩn, thiết bị có khả năng đánh giá màu sắc dưới cả 2 điều kiện trong cùng một lúc:
- SCI (Specular Component Included): Bao gồm phản xạ gương, phản ánh màu sắc thực chất của vật liệu.
- SCE (Specular Component Excluded): Loại bỏ phản xạ gương, giúp kết quả đo mô phỏng chính xác nhất cách mắt người cảm nhận màu sắc dưới các điều kiện độ bóng khác nhau.
2.6 Bảng Thông Số Đo Lường Chuyên Sâu Cấp Quốc Tế
Đạt chứng nhận đo lường độ chính xác cao, dòngmáy đo màu quang phổ CS-420 Series mang lại sự tin cậy tuyệt đối với các thông số ấn tượng:
- Độ lặp lại xuất sắc: Đạt mức ΔE*ab ≤ 0.06, đảm bảo sự nhất quán chặt chẽ giữa các lần kiểm tra.
- Đo lường đa dạng với 30+ chỉ số: Hỗ trợ đầy đủ các hệ màu và chỉ số chuyên ngành như: CIE Lab, CIE LCh, XYZ, RGB, ΔEab, ΔE94, ΔE*00, Độ trắng (WI), Độ vàng (YI), Độ che phủ (Opacity), Độ đen (Blackness), Cường độ màu (Color Strength),…
- 26 Nguồn sáng đánh giá: Mô phỏng hoàn hảo các điều kiện chiếu sáng (D65, D50, A, C, F1–F12, TL83, TL84, CWF…), giúp phát hiện nhanh chóng hiện tượng Metamerism (vật liệu đồng màu nhưng khác phổ).
2.7 Hệ Sinh Thái Quản Lý Dữ Liệu Đám Mây (Cloud Database)
CS-420 Series phá bỏ giới hạn của các dòng máy độc lập nhờ khả năng kết nối không dây mạnh mẽ. Thông qua ứng dụng di động và phần mềm PC, người dùng có thể:
- Quản lý trên Cloud: Lưu trữ dữ liệu trực tuyến, đồng bộ hóa thư viện màu giữa nhiều thiết bị và chia sẻ nhanh chóng với đối tác.
- Kho dữ liệu khổng lồ: Xây dựng thư viện màu tiêu chuẩn cho doanh nghiệp, loại bỏ sự cồng kềnh của thẻ màu giấy.
- Hỗ trợ phần mềm phối màu: Ứng dụng giúp tìm kiếm dải màu gần nhất, so sánh mẫu thực tế với mẫu chuẩn và đưa ra các đề xuất hiệu chỉnh tỷ lệ màu tối ưu.
3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp

Với hiệu suất vượt trội, máy đo màu quang phổ CS-420 Series là thiết bị kiểm soát chất lượng (QC) không thể thiếu trong các lĩnh vực: Sơn và chất phủ, Nhựa kỹ thuật, Dệt may, In ấn bao bì giấy, Thực phẩm, Điện tử và linh kiện Ô tô.
4. Thông số kỹ thuật Dòng Máy Đo Màu Quang Phổ CS-420 Series
| Thông số | CS-420 | CS-421 | CS-422 |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc quang học | D/8 (chiếu sáng khuếch tán, góc quan sát 8°), hỗ trợ SCI (bao gồm phản xạ gương) và SCE (loại bỏ phản xạ gương) | D/8 (chiếu sáng khuếch tán, góc quan sát 8°), hỗ trợ SCI (bao gồm phản xạ gương) và SCE (loại bỏ phản xạ gương) | D/8 (chiếu sáng khuếch tán, góc quan sát 8°), hỗ trợ SCI (bao gồm phản xạ gương) và SCE (loại bỏ phản xạ gương) |
| Độ lặp lại | ΔEab ≤ 0.03 (trung bình), ΔEab ≤ 0.04, Max ΔE*ab ≤ 0.06 (đo liên tục 30 lần trên tấm trắng, khoảng cách 5 giây) | ΔEab ≤ 0.03 (trung bình), ΔEab ≤ 0.04, Max ΔE*ab ≤ 0.06 (đo liên tục 30 lần trên tấm trắng, khoảng cách 5 giây) | ΔEab ≤ 0.03 (trung bình), ΔEab ≤ 0.04, Max ΔE*ab ≤ 0.06 (đo liên tục 30 lần trên tấm trắng, khoảng cách 5 giây) |
| Sai số giữa các thiết bị | ΔE*ab ≤ 0.4 | ΔE*ab ≤ 0.4 | ΔE*ab ≤ 0.4 |
| Độ phân giải hiển thị | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Khẩu độ đo / vùng chiếu sáng | MAV: Φ8 mm / Φ11 mm | SAV: Φ4 mm / Φ6 mm | MAV: Φ8 mm / Φ11 mm + SAV: Φ4 mm / Φ6 mm |
| Không gian màu & chỉ số màu | Reflectance Curve, CIE Lab, CIE LCh, Hunter Lab, CIE Luv, XYZ, Yxy, RGB, ΔEab, ΔEcmc, ΔE94, ΔE00, Độ trắng, Độ vàng, Độ đen, Tint, Độ bền màu, Mật độ màu CMYK, Chỉ số đồng màu (Metamerism Index), Munsell, Độ che phủ (Opacity), Cường độ màu (Color Strength) | Reflectance Curve, CIE Lab, CIE LCh, Hunter Lab, CIE Luv, XYZ, Yxy, RGB, ΔEab, ΔEcmc, ΔE94, ΔE00, Độ trắng, Độ vàng, Độ đen, Tint, Độ bền màu, Mật độ màu CMYK, Chỉ số đồng màu (Metamerism Index), Munsell, Độ che phủ (Opacity), Cường độ màu (Color Strength) | Reflectance Curve, CIE Lab, CIE LCh, Hunter Lab, CIE Luv, XYZ, Yxy, RGB, ΔEab, ΔEcmc, ΔE94, ΔE00, Độ trắng, Độ vàng, Độ đen, Tint, Độ bền màu, Mật độ màu CMYK, Chỉ số đồng màu (Metamerism Index), Munsell, Độ che phủ (Opacity), Cường độ màu (Color Strength) |
| Nguồn sáng tiêu chuẩn | A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1–F12, CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84 | A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1–F12, CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84 | A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1–F12, CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84 |
| Phần mềm phối màu | Hỗ trợ phối màu trên APP (cần mua thêm phần mềm phối màu) | Hỗ trợ phối màu trên APP (cần mua thêm phần mềm phối màu) | Hỗ trợ phối màu trên APP (cần mua thêm phần mềm phối màu) |
| Nguồn sáng đo | LED + UV | LED + UV | LED + UV |
| Camera | Có | Có | Có |
| Hiệu chuẩn | Tự động | Tự động | Tự động |
| Phần mềm hỗ trợ | Windows, Android, iOS | Windows, Android, iOS | Windows, Android, iOS |
| Độ chính xác | Đạt cấp đo lường quốc gia cấp I | Đạt cấp đo lường quốc gia cấp I | Đạt cấp đo lường quốc gia cấp I |
| Góc quan sát | 2° / 10° | 2° / 10° | 2° / 10° |
| Đường kính quả cầu tích phân | 40 mm | 40 mm | 40 mm |
| Tiêu chuẩn áp dụng | CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7 | CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7 | CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7 |
| Phương pháp quang phổ | Hệ quang học tích hợp | Hệ quang học tích hợp | Hệ quang học tích hợp |
| Cảm biến | CMOS | CMOS | CMOS |
| Khoảng bước sóng | 400 – 700 nm | 400 – 700 nm | 400 – 700 nm |
| Độ phân giải bước sóng | 10 nm | 10 nm | 10 nm |
| Dải phản xạ | 0 – 200% | 0 – 200% | 0 – 200% |
| Độ phân giải phản xạ | 0.01% | 0.01% | 0.01% |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây | Khoảng 1 giây | Khoảng 1 giây |
| Giao tiếp | USB, Bluetooth | USB, Bluetooth | USB, Bluetooth |
| Màn hình | IPS màu 2.4 inch | IPS màu 2.4 inch | IPS màu 2.4 inch |
| Pin | Pin sạc 3.7V / 3000mAh, khoảng 8.000 lần đo liên tục | Pin sạc 3.7V / 3000mAh, khoảng 8.000 lần đo liên tục | Pin sạc 3.7V / 3000mAh, khoảng 8.000 lần đo liên tục |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 10 năm hoặc 1 triệu lần đo | 10 năm hoặc 1 triệu lần đo | 10 năm hoặc 1 triệu lần đo |
| Ngôn ngữ | Tiếng Trung, Tiếng Anh | Tiếng Trung, Tiếng Anh | Tiếng Trung, Tiếng Anh |
| Lưu trữ dữ liệu | Lưu trữ dung lượng lớn trên APP | Lưu trữ dung lượng lớn trên APP | Lưu trữ dung lượng lớn trên APP |
5. Mua Máy Đo Màu Quang Phổ CS-420 Ở Đâu ?
Mua Máy Đo Màu Quang Phổ CS-420 chính hãng tại CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT. Chúng tôi cung cấp thiết bị đo màu chất lượng cao, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ nhanh chóng và báo giá cạnh tranh.
Xem thêm:







Thanh Luân Nguyễn – Phòng Qc –
Mình dùng CS-420 để kiểm tra màu sơn, kết quả đo chính xác và dễ lưu dữ liệu. Công ty RT giao hàng nhanh, tư vấn nhiệt tình.
Lab –
Cám ơn anh đã mua máy so màu cs-410 tại công ty RT, hi vọng vẫn được đồng hành cùng anh/chị và Quý công ty trong những đơn hàng tiếp theo