Mô tả
1. Máy Đo Độ Mờ CHNSpec DH Series Là Gì?

Máy đo độ mờ (Haze Meter) cầm tay CHNSpec DH Series (gồm các model DH-10, DH-12, DH-13) là giải pháp di động chuyên dụng để đo lường chính xác độ mờ (Haze) và độ truyền sáng (Transmittance) của vật liệu mọi lúc, mọi nơi. Điểm cốt lõi của DH Series là việc tích hợp pin lithium, cơ chế khẩu độ từ tính và hệ thống quang học kép, mang lại hiệu suất đo chuẩn xác tương đương các dòng máy để bàn phòng Lab nhưng trong một thiết kế cầm tay nhỏ gọn.
2. Tính Năng Máy Đo Độ Mờ CHNSpec DH Series
2.1. Hiệu Suất Đo Lường Vượt Trội
- Độ lặp lại: ≤ 0.02 và Độ phân giải: 0.01%, đáp ứng chuẩn QC khắt khe.
- Hệ quang học kép (Dual Optical Path): Tích hợp tính năng tự kiểm tra khi chờ, duy trì độ ổn định và kết quả tin cậy theo thời gian.
- Đo đa chỉ tiêu: Hỗ trợ đo Độ mờ (Haze), Độ truyền sáng (Transmittance) và Mật độ quang (Optical Density).
2.2. Thiết Kế Cơ Động & Thông Minh
- Cầm tay nhỏ gọn: Tối ưu hóa cho cả đo đạc tại hiện trường và trong phòng Lab.
- Màn hình: Cảm ứng màu 2.8 inch thao tác trực quan.
- Hệ sinh thái HazeMeter App: Kết nối điện thoại để điều khiển từ xa, đồng bộ hóa tài khoản và lưu trữ dữ liệu an toàn trên đám mây. Hỗ trợ kết nối PC xuất báo cáo chuyên nghiệp.
2.3. Khẩu Độ Đo Nam Châm Linh Hoạt
Sử dụng cơ chế nam châm từ tính giúp thay nhanh khẩu độ, phù hợp với từng nhu cầu mẫu vật:
| Model | Kích thước khẩu độ hỗ trợ |
| DH-10 | 21 mm |
| DH-12 | 21 mm, 15 mm |
| DH-13 | 21 mm, 15 mm, 12 mm |
2.4. Chuẩn Hóa Quốc Tế
- 3 Nguồn sáng tiêu chuẩn: CIE-A, CIE-C, CIE-D65.
- Tuân thủ hệ thống tiêu chuẩn: Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn toàn cầu về kiểm tra quang học vật liệu như ASTM (D1003, D1044), ISO (13468, 14782), JIS (Nhật Bản) và GB/T (Trung Quốc).

3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp
Nhờ tính cơ động và độ chính xác cao, CHNSpec DH Series là “trợ thủ đắc lực” trong khâu kiểm tra chất lượng (QC) của các ngành:
- Ngành nhựa & Film: Đo độ mờ, độ trong suốt của màng nhựa, film quang học, bao bì đóng gói.
- Kính & Vật liệu xây dựng: Kiểm tra độ truyền sáng của kính ô tô, kính xây dựng, tấm lợp thông minh.
- Chế tạo tấm nhựa kỹ thuật: Đo kiểm các tấm vật liệu PC, PMMA, PET.
- Điện tử & Hiển thị: Đánh giá đặc tính quang học của vật liệu chiếu sáng, màn hình hiển thị, linh kiện điện tử trong suốt.
- Phòng thí nghiệm (Lab): Hỗ trợ đắc lực cho việc nghiên cứu và phát triển vật liệu mới nhờ độ lặp lại ấn tượng ≤ 0.02.
4. Thông Số Kỹ Thuật Máy Đo Độ Mờ (Haze Meter) CHNSpec DH-10 / DH-12 / DH-13
| Thông số | DH-10 | DH-12 | DH-13 |
|---|---|---|---|
| Nguồn sáng | CIE-A, CIE-C, CIE-D65 | CIE-A, CIE-C, CIE-D65 | CIE-A, CIE-C, CIE-D65 |
| Tiêu chuẩn | ASTM D1003, ASTM D1044, ISO 13468, ISO 14782, JIS K 7105, JIS K 7361, JIS K 7136, GB/T 2410 | ASTM D1003, ASTM D1044, ISO 13468, ISO 14782, JIS K 7105, JIS K 7361, JIS K 7136, GB/T 2410 | ASTM D1003, ASTM D1044, ISO 13468, ISO 14782, JIS K 7105, JIS K 7361, JIS K 7136, GB/T 2410 |
| Thông số đo | Độ mờ (Haze), Độ truyền sáng (Transmittance), Mật độ quang học (Optical Density) | Độ mờ (Haze), Độ truyền sáng (Transmittance), Mật độ quang học (Optical Density) | Độ mờ (Haze), Độ truyền sáng (Transmittance), Mật độ quang học (Optical Density) |
| Đáp ứng quang phổ | Hàm phổ CIE Y/V(λ) | Hàm phổ CIE Y/V(λ) | Hàm phổ CIE Y/V(λ) |
| Hình học đo | 0/d | 0/d | 0/d |
| Khẩu độ đo | 21 mm | 21 mm, 15 mm | 21 mm, 15 mm, 12 mm |
| Phạm vi đo | 0 – 100% | 0 – 100% | 0 – 100% |
| Độ phân giải | 0.1% | 0.01% | 0.01% |
| Độ lặp lại | 0.1 | 0.05 | 0.02 |
| Độ dày mẫu tối đa | ≤ 40 mm | Màn hình cảm ứng 2.8 inch | Màn hình cảm ứng 2.8 inch |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng 2.8 inch | Bộ nhớ lớn | Bộ nhớ lớn |
| Lưu trữ | Bộ nhớ lớn | USB | USB |
| Giao tiếp | USB | USB | USB |
| Nguồn cấp | DC 5V/2A | Pin Lithium | Pin Lithium |
| Nhiệt độ làm việc | 5 ~ 40°C, RH ≤ 80% (35°C), không ngưng tụ hơi nước | 5 ~ 40°C, RH ≤ 80% (35°C), không ngưng tụ hơi nước | 5 ~ 40°C, RH ≤ 80% (35°C), không ngưng tụ hơi nước |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 ~ 45°C, RH ≤ 80% (35°C), không ngưng tụ hơi nước | -20 ~ 45°C, RH ≤ 80% (35°C), không ngưng tụ hơi nước | -20 ~ 45°C, RH ≤ 80% (35°C), không ngưng tụ hơi nước |
| Kích thước | 133 × 99 × 224 mm | 133 × 99 × 224 mm | 133 × 99 × 224 mm |
| Khối lượng | 1.13 kg | 1.25 kg | 1.25 kg |
| Tùy chọn | Khẩu độ tùy chỉnh | Khẩu độ tùy chỉnh | Khẩu độ tùy chỉnh |
Điểm khác biệt chính
- DH-10: Model cơ bản, đo theo tiêu chuẩn ASTM, độ phân giải 0.1%, sử dụng nguồn DC 5V.
- DH-12: Hỗ trợ tiêu chuẩn ASTM và ISO, pin lithium, 2 khẩu độ đo (21 mm và 15 mm), độ lặp lại 0.05.
- DH-13: Model cao cấp nhất, hỗ trợ 3 khẩu độ đo (21 mm, 15 mm, 12 mm), độ lặp lại cao nhất ≤ 0.02, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
5. Mua Máy Đo Độ Mờ (Haze Meter) CHNSpec Ở Đâu ?
Mua Máy Đo Độ Mờ (Haze Meter) CHNSpec chính hãng tại CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT. Chúng tôi cung cấp thiết bị đo màu chất lượng cao, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ nhanh chóng và báo giá cạnh tranh.
Xem Thêm:




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.