Máy Kiểm Tra Màu Quang Phổ Để Bàn DS-36D / DS-37D / DS-39D CHNSpec

Yêu cầu tư vấn, báo giá

Hotline: 0858080119
Z
alo: 0858080119

Thông tin sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Máy Kiểm Tra Màu Quang Phổ Để Bàn CHNSpec
  • Model: DS-36D / DS-37D / DS-39D
  • Hãng sản xuất: CHNSpec
  • Xuất xứ: Trung Quốc

Mô tả

Trong các ngành công nghiệp hiện đại như sơn, nhựa, dệt may, in ấn và bao bì, việc kiểm soát màu sắc chính xác là yếu tố sống còn quyết định chất lượng sản phẩm. Để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe này, máy kiểm tra màu quang phổ để bàn CHNSpec (gồm các model DS-36D, DS-37D và DS-39D) đã trở thành giải pháp hàng đầu được các phòng thí nghiệm và doanh nghiệp lớn tin dùng. Đây là dòng thiết bị đo màu cao cấp sở hữu công nghệ quang học tiên tiến, mang lại độ chính xác vượt trội và độ ổn định dài lâu.

1. Tổng Quan Về Máy Đo Màu Quang Phổ Để Bàn CHNSpec DS-Series

Máy kiểm tra màu quang phổ để bàn DS-36D, DS-37D, DS-39D CHNSpec độ chính xác cao, hỗ trợ SCI/SCE, đo màu phản xạ và truyền qua cho phòng thí nghiệm.
Máy Kiểm Tra Màu Quang Phổ Để Bàn DS-36D / DS-37D / DS-39D CHNSpec

Dòng máy đo màu CHNSpec để bàn được phát triển chuyên biệt cho nhu cầu quản lý màu sắc chuyên nghiệp. Điểm mạnh của dòng sản phẩm này là khả năng tái lập kết quả cực cao và độ đồng nhất thiết bị (Inter-Instrument Agreement) hàng đầu trong ngành. Điều này giúp các doanh nghiệp có nhiều nhà máy hoặc nằm trong chuỗi cung ứng toàn cầu dễ dàng đồng bộ dữ liệu màu sắc mà không sợ sai lệch.

2. Công Nghệ Nền Tảng & Năng Lực Đo Lường Đỉnh Cao

Máy Kiểm Tra Màu Quang Phổ Để Bàn CHNSpec sở hữu công nghệ quang phổ vi sai, quang học kép và độ phân giải 1nm cho kết quả đo màu chính xác cao.
Máy Kiểm Tra Màu Quang Phổ Để Bàn CHNSpec

Sức mạnh của thiết bị đến từ sự kết hợp giữa công nghệ quang học tiên tiến và khả năng phân tích màu sắc toàn diện:

Công Nghệ Quang Học Kép (Dual Optical Path): Thiết kế đường quang kép giúp giám sát liên tục dao động nguồn sáng, giảm nhiễu và nâng cao độ ổn định đo. Độ lặp lại đạt ΔE*ab ≤ 0.005.

  • Quang Phổ Độ Phân Giải 1nm: Cảm biến MEMS kết hợp lưới nhiễu xạ tiên tiến giúp tăng cường lượng ánh sáng thu nhận và cải thiện độ phân giải phổ, hỗ trợ phát hiện sai khác màu sắc chính xác hơn.
  • Đo Màu Phản Xạ & Truyền Qua (Reflection & Transmission):
    • Phản Xạ (d/8 SCI & SCE): Phù hợp với các vật liệu đục như sơn, nhựa, giấy, vải và kim loại.
    • Truyền Qua (d/0): Thích hợp cho vật liệu trong suốt hoặc bán trong suốt như kính, chất lỏng và màng quang học.
  • Hỗ Trợ Hơn 40 Chỉ Tiêu Đo Màu: Bao gồm các không gian màu, công thức sai lệch màu và các chỉ số chuyên sâu như độ trắng, độ vàng, độ mờ đục, APHA, Saybolt… đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế trong kiểm soát chất lượng màu sắc.

3. Hệ Thống Tính Năng Thông Minh Và Kiểm Soát Chất Lượng Chuyên Sâu

Máy Kiểm Tra Màu Quang Phổ Để Bàn CHNSpec sở hữu tự hiệu chuẩn huỳnh quang, camera HD 1400dpi và nhiều khẩu độ đo đáp ứng đa dạng mẫu vật.
Máy Kiểm Tra Màu Quang Phổ Để Bàn CHNSpec tích hợp tự hiệu chuẩn huỳnh quang, camera HD 1400dpi và nhiều khẩu độ đo linh hoạt cho kết quả chính xác
  • Tự Động Nhận Diện Khẩu Độ: Hỗ trợ linh hoạt 4 kích thước đo (từ SAV Φ3/6mm đến XLAV Φ25.4/30mm). Máy tự động nhận diện kích thước khi thay đổi, giúp thao tác nhanh và loại bỏ tối đa sai sót thủ công.
  • Đo Huỳnh Quang Tối Ưu & Định Vị Bằng Camera: Tự động hiệu chuẩn cường độ tia UV (với 4 chế độ lọc) để đo chính xác vật liệu chứa chất làm sáng. Kết hợp cùng Camera HD 1400dpi, thiết bị dễ dàng định vị chuẩn xác cả những mẫu tối màu hoặc diện tích cực nhỏ.
  • Hệ Thống Phân Tích 40+ Chỉ Tiêu (R&D & QC): Cung cấp bộ dữ liệu đo lường toàn diện bao gồm các không gian màu (CIE Lab, XYZ, sRGB…), hệ thống đánh giá sai lệch màu (ΔE*ab, ΔE₀₀, ΔEcmc…) và các chỉ số chuyên biệt như Độ trắng (WI), Độ vàng (YI), Gardner, Haze hay Độ truyền quang tổng.
  • Phần Mềm Quản Lý Màu ColorExpert: Giải pháp số hóa chuyên nghiệp đi kèm giúp đồng bộ dữ liệu đám mây, xuất báo cáo PDF, quản lý mẫu chuẩn và hỗ trợ công thức phối màu tự động.

4. Thông Số Kỹ Thuật: 

  • Điều kiện chiếu sáng / đo+A4:B9: Chế độ phản xạ: d/8 (chiếu sáng khuếch tán, góc thu nhận 8°). Hỗ trợ đo đồng thời SCI (bao gồm phản xạ gương) và SCE (loại bỏ phản xạ gương).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, DIN 5033 Part 7, JIS Z8722 Condition C, ASTM E1164, ASTM D1003-07.
  • Chế độ truyền qua: d/0 (chiếu sáng khuếch tán, thu nhận vuông góc).
  • Cảm biến: Bộ máy quang phổ vi sai (Differential Spectrum Engine).
  • Phương pháp quang phổ: Cách tử nhiễu xạ lõm (Concave Grating).
  • Đường kính quả cầu tích phân: 152 mm
  • Dải bước sóng: 360 – 780 nm
  • Khoảng bước sóng: 10 nm
  • Dải đo phản xạ: 0 – 200%, độ phân giải 0,01%
  • Nguồn sáng: Đèn Xenon xung kết hợp LED.
  • Đo tia UV: Bao gồm UV, UV Cut 400 nm, UV Cut 420 nm và UV Cut 460 nm.
  • Thời gian đo: Chế độ đo đơn < 2 giây.
  • Khẩu độ đo: Phản xạ: XLAV Ø25,4/30 mm; LAV Ø15/18 mm; MAV Ø8/11 mm; SAV Ø3/6 mm. Thiết bị cho phép tùy chỉnh khẩu độ và tự động nhận dạng khẩu độ khi thay đổi.
  • Truyền qua: Ø17 mm hoặc Ø25 mm.
  • Thông số mẫu truyền qua: Chiều cao mẫu không giới hạn, độ dày mẫu tối đa 50 mm.
  • Độ ổn định lâu dài (Long-term Repeatability) Giá trị màu XLAV có độ lệch chuẩn ΔE*ab ≤ 0,01 trong điều kiện nhiệt độ ổn định. Tấm chuẩn trắng được hiệu chuẩn mỗi giờ trong chu kỳ 24 giờ.
  • Quan sát viên chuẩn: Quan sát viên chuẩn 2° và 10°.
  • Nguồn sáng tiêu chuẩn: A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1–F12, CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84, ID50, ID65, LED-B1, LED-B2, LED-B3, LED-B4, LED-B5, LED-BH1, LED-RGB1, LED-V1, LED-V2 và LED-8.
  • Ngôn ngữ: Tiếng Trung giản thể, Tiếng Anh, Tiếng Trung phồn thể, Tiếng Nga, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nhật, Tiếng Thái, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, Tiếng Pháp và Tiếng Ba Lan.
  • Nội dung hiển thị: Dữ liệu phổ, đồ thị phổ, dữ liệu màu, biểu đồ màu, đánh giá Đạt/Không đạt (Pass/Fail), mô phỏng màu, đánh giá màu, độ mờ (Haze), màu chất lỏng và độ lệch màu.
  • Không gian màu: CIE Lab, CIE Luv, LCh, Hunter Lab, Hunter a, Hunter b, Yxy, XYZ, Munsell, sRGB và βxy.
  • Chỉ số màu: Hỗ trợ các chỉ số: Độ trắng (WI), Độ vàng (YI), Tint, Milm, Color Fastness, Color Changing Fastness, ISO Brightness, R457, A Density, T Density, E Density, M Density, APHA/Hazen, Pt-Co, Gardner, Saybolt, ASTM Color, Haze, Tổng độ truyền qua (Total Transmittance), Độ che phủ (Covering Power), Cường độ màu (Color Strength) và nhiều chỉ số khác.
  • Công thức sai khác màu: ΔE*ab, ΔE*CH, ΔE*uv, ΔE*CMC, ΔE94, ΔE00, ΔE Hunter và phân loại màu 555.
  • Bộ nhớ : 8 GB
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng điện dung 7 inch.
  • Hệ điều hành:
  • Nguồn điện: Bộ nguồn DC ổn áp.
  • Điều kiện làm việc: Nhiệt độ 5 – 40°C, độ ẩm tương đối ≤ 80%RH (35°C), không ngưng tụ.
  • Điều kiện bảo quản: Nhiệt độ -20 – 45°C, độ ẩm tương đối ≤ 80%RH (35°C), không ngưng tụ.
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: Adapter nguồn, cáp USB, bộ gá đo truyền qua, USB chứa phần mềm, khoang đen, tấm chuẩn trắng, tấm chuẩn xanh, khẩu độ 30 mm, 18 mm, 11 mm, 6 mm, bàn đỡ mẫu, cuvet và tay cầm giảm chấn.
  • Phụ kiện tùy chọn: Bộ gá truyền qua có gia nhiệt (kèm bộ điều khiển), giá đỡ đứng, bộ nâng khí nén, bộ gá mẫu nhỏ, tấm phản xạ, hộp đo sợi quang, bộ gá truyền qua cỡ nhỏ, hộp đựng thanh chuẩn, phích cắm chuẩn Châu Âu và Mỹ.
  • Cổng kết nối: RS-232, USB, USB-B và Bluetooth.
  • Camera định vị:Camera Ultra HD 1400 dpi.
  • Hiệu chuẩn tự động
  • ✔ Giúp cải thiện đáng kể độ ổn định và độ lặp lại của thiết bị trong thời gian dài.
  • Hiệu chuẩn huỳnh quang
  • ✔ Tự động điều chỉnh cường độ tia UV, đảm bảo kết quả đo vật liệu huỳnh quang có độ chính xác và tính nhất quán cao so với các thiết bị tham chiếu.
  • Hiệu chuẩn độ sáng
  • ✔ Thuật toán hiệu chuẩn độ sáng giúp tái tạo chính xác màu sắc của các mẫu có độ tối rất cao.
  • Tính năng khác: Hỗ trợ đo theo phương ngang hoặc phương đứng (kết hợp phụ kiện), tự động bù nhiệt độ và độ ẩm môi trường, phần mềm PC hỗ trợ lưu đồng thời dữ liệu đo và hình ảnh mẫu.
Thông số
DS-36DDS-37DDS-39D
Độ lặp lại (Repeatability)ΔE*ab ≤ 0,01ΔE*ab ≤ 0,005ΔE*ab ≤ 0,005
Độ phản xạ/truyền qua phổ ≤ 0,1%Độ phản xạ/truyền qua phổ ≤ 0,1%Độ phản xạ/truyền qua phổ ≤ 0,1%
Độ sai lệch giữa các thiết bị (Inter-Instrument Agreement)XLAV ΔE*ab ≤ 0,15XLAV ΔE*ab ≤ 0,12XLAV ΔE*ab ≤ 0,08

Ghi chú

  •  Độ lặp lại (Repeatability): Sau khi hiệu chuẩn, tấm chuẩn trắng được đo 30 lần, mỗi lần cách nhau 5 giây, để xác định độ lệch chuẩn của kết quả với khẩu độ XLAV.
  • Độ sai lệch giữa các thiết bị (Inter-Instrument Agreement):** Giá trị được xác định bằng cách đo trung bình 12 mẫu màu chuẩn BCRA Series với khẩu độ XLAV ở điều kiện 23°C.
  • Độ ổn định lâu dài:** Giá trị màu XLAV có độ lệch chuẩn ΔE*ab ≤ 0,1 khi nhiệt độ môi trường thay đổi trong khoảng 0 – 40°C, chứng minh khả năng duy trì độ chính xác trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

5. Ứng Dụng Thực Tế

  • Nhờ cấu hình mạnh mẽ và độ bền cao, dòng máy đo màu quang phổ để bàn CHNSpec DS-36D / DS-37D / DS-39D được ứng dụng rộng rãi trong:
  • Ngành sơn, chất phủ và gốm sứ.
  • Công nghiệp nhựa kỹ thuật và ô tô.
  • Ngành dệt may, da giày, in ấn và bao bì.
  • Sản xuất kính, vật liệu quang học và thiết bị điện tử.
  • Kiểm soát chất lượng thực phẩm và nông sản.
  • Phục vụ giảng dạy, nghiên cứu tại các trường đại học và viện khoa học.

6. Nhà Phân Phối Thiết Bị CHNSpec

Công ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị – Vật Tư RT là đối tác chuyên cung cấp các dòng Máy Kiểm Tra Màu Quang Phổ Để Bàn CHNSpec và các thiết bị phòng thí nghiệm chất lượng cao. Với lợi thế phân phối chính hãng, chúng tôi cam kết hỗ trợ doanh nghiệp chuyển giao công nghệ, hướng dẫn phần mềm và hiệu chuẩn thiết bị trực tiếp tại nhà máy.

Xem thêm: 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Kiểm Tra Màu Quang Phổ Để Bàn DS-36D / DS-37D / DS-39D CHNSpec”